Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対照実験
[Đối Chiếu Thực Nghiệm]
たいしょうじっけん
🔊
Danh từ chung
thí nghiệm đối chứng
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
照
Chiếu
chiếu sáng
実
Thực
thực tế; hạt
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra