Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対決姿勢
[Đối Quyết Tư Thế]
たいけつしせい
🔊
Danh từ chung
thái độ đối đầu
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
姿
Tư
hình dáng
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh