Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対日輸出
[Đối Nhật Thâu Xuất]
たいにちゆしゅつ
🔊
Danh từ chung
xuất khẩu sang Nhật
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
出
Xuất
ra ngoài