対日 [Đối Nhật]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đối với Nhật Bản
JP: アメリカの対日貿易赤字は解決の見通しがありません。
VI: Thâm hụt thương mại của Mỹ với Nhật không có triển vọng giải quyết.
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đối với Nhật Bản
JP: アメリカの対日貿易赤字は解決の見通しがありません。
VI: Thâm hụt thương mại của Mỹ với Nhật không có triển vọng giải quyết.
- Đối với Nhật Bản: chỉ phương hướng, quan hệ, chính sách của nước/đối tượng khác khi nói về Nhật (ví dụ “chính sách đối với Nhật”).
- Dùng như thành tố đứng trước danh từ để bổ nghĩa: 対日〜.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 日本向け | Gần nghĩa | Dành cho Nhật | Sản phẩm/thị trường, ít sắc chính sách |
| 対米 | Liên quan | Đối với Mỹ | Cùng mô hình |
| 対中 | Liên quan | Đối với Trung Quốc | Cùng mô hình |
| 対外 | Liên quan | Đối ngoại | Chung, không chỉ Nhật |
| 親日 | Trái nghĩa theo thái độ | Thân Nhật | Thái độ tích cực |
| 反日 | Trái nghĩa theo thái độ | Chống Nhật | Thái độ tiêu cực |
| 対日政策 | Từ ghép | Chính sách đối với Nhật | Thuật ngữ chính trị |
| 対日貿易 | Từ ghép | Thương mại với Nhật | Kinh tế, số liệu |
- Cấu tạo: 対 (đối, hướng tới; On: タイ) + 日 (mặt trời, Nhật Bản; On: ニチ).
- Nghĩa ghép: “đối với Nhật (Bản)”. Thường làm tiền tố gắn trước danh từ.
Trong văn bản chính sách, 対日 giúp rút gọn diễn đạt dài dòng: thay vì “日本に対する〜”, dùng “対日〜” súc tích hơn và mang sắc báo chí/học thuật. Hãy lưu ý ngữ cảnh ngoại giao khi lựa chọn từ trung tính như 対日 thay vì từ thể hiện thái độ.
Bạn thích bản giải thích này?