Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対情報
[Đối Tình Báo]
たいじょうほう
🔊
Danh từ chung
phản gián
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng