対応者 [Đối Ứng Giả]
たいおうしゃ
Danh từ chung
người xử lý; người giải quyết vấn đề
🔗 対応
Danh từ chung
đối tác
🔗 対応
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
本校では、教職員を対象に不審者対応訓練を行っています。
Trường chúng tôi đang tổ chức tập huấn ứng phó với người lạ cho giáo viên và nhân viên.