Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対応策
[Đối Ứng Sách]
たいおうさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp đối phó
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận
策
Sách
kế hoạch; chính sách