Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対子
[Đối Tử]
トイツ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Mạt chược
đôi; nhãn
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
子
Tử
trẻ em