対外資産負債残高 [Đối Ngoại Tư Sản Phụ Trái Tàn Cao]
たいがいしさんふさいざんだか
Danh từ chung
vị trí đầu tư quốc tế ròng
Danh từ chung
vị trí đầu tư quốc tế ròng