Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対句
[Đối Câu]
ついく
🔊
Danh từ chung
cặp câu; đối ngẫu
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku