Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対位法
[Đối Vị Pháp]
たいいほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
âm nhạc
đối âm
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống