Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
対人地雷
[Đối Nhân Địa Lôi]
たいじんじらい
🔊
Danh từ chung
Mìn chống người
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
人
Nhân
người
地
Địa
đất; mặt đất
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp