対の先 [Đối Tiên]
たいのせん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
phản công khi phòng thủ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
phản công khi phòng thủ