Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寸詰まり
[Thốn Cật]
寸詰り
[Thốn Cật]
すんづまり
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
hơi ngắn
Hán tự
寸
Thốn
đo lường; nhỏ
詰
Cật
đóng gói; trách mắng