Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寵物
[Sủng Vật]
ちょうもつ
🔊
Danh từ chung
vật cưng; đồ yêu thích
Hán tự
寵
Sủng
tình cảm; tình yêu; bảo trợ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề