Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寮歌
[Liêu Ca]
りょうか
🔊
Danh từ chung
bài hát ký túc xá
Hán tự
寮
Liêu
ký túc xá; nhà trọ; biệt thự; nhà trà
歌
Ca
bài hát; hát