Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寮則
[Liêu Tắc]
りょうそく
🔊
Danh từ chung
quy định ký túc xá
Hán tự
寮
Liêu
ký túc xá; nhà trọ; biệt thự; nhà trà
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng