Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
審美歯科
[Thẩm Mỹ Xỉ Khoa]
しんびしか
🔊
Danh từ chung
nha khoa thẩm mỹ
Hán tự
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
歯
Xỉ
răng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận