審査権 [Thẩm Tra Quyền]
しんさけん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
xem xét tư pháp (ví dụ: về tính hợp hiến của một luật)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
xem xét tư pháp (ví dụ: về tính hợp hiến của một luật)