Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寡産
[Quả Sản]
かさん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sinh sản thấp
Hán tự
寡
Quả
góa phụ; thiểu số; ít
産
Sản
sản phẩm; sinh