Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝食い
[Tẩm Thực]
ねぐい
🔊
Danh từ chung
sống nhàn rỗi
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
食
Thực
ăn; thực phẩm