寝食 [Tẩm Thực]

しんしょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ăn ngủ

JP: 内弟子うちでしとは寝食しんしょくをともにし、あらゆる武術ぶじゅつのノウハウと秘伝ひでんつたえる制度せいどだ。

VI: Uchi-deshi là hệ thống mà trong đó đệ tử sống và ăn uống cùng thầy, và được truyền dạy mọi kỹ năng và bí quyết của võ thuật.