Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝酒
[Tẩm Tửu]
ねざけ
🔊
Danh từ chung
rượu trước khi ngủ
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
酒
Tửu
rượu sake; rượu