寝覚め月 [Tẩm Giác Nguyệt]
寝覚月 [Tẩm Giác Nguyệt]
ねざめづき
Danh từ chung
tháng chín âm lịch
🔗 長月
Danh từ chung
tháng chín âm lịch
🔗 長月