寝覚めが悪い [Tẩm Giác Ác]
ねざめがわるい
Cụm từ, thành ngữ
có lương tâm không yên
🔗 寝覚めの悪い
Cụm từ, thành ngữ
có lương tâm không yên
🔗 寝覚めの悪い