寝耳 [Tẩm Nhĩ]
ねみみ
Danh từ chung
nghe thấy khi đang ngủ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その知らせは全く寝耳に水だった。
Tin ấy thật sự như sét đánh ngang tai.
そのニュースは全く寝耳に水だ。
Tin tức đó thật là bất ngờ.