Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝相
[Tẩm Tương]
ねぞう
🔊
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
tư thế ngủ
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo