寝押し [Tẩm Áp]
寝圧し [Tẩm Áp]
ねおし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ép quần áo khi ngủ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ép quần áo khi ngủ