寝待月 [Tẩm Đãi Nguyệt]
寝待ち月 [Tẩm Đãi Nguyệt]
ねまちづき
Danh từ chung
trăng ngày 19 âm lịch
🔗 更待月
Danh từ chung
trăng ngày 19 âm lịch
🔗 更待月