Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝小便
[Tẩm Tiểu Tiện]
ねしょうべん
🔊
Danh từ chung
đái dầm
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
小
Tiểu
nhỏ
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội