Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝台料金
[Tẩm Đài Liệu Kim]
しんだいりょうきん
🔊
Danh từ chung
phí giường nằm
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng