Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝刃
[Tẩm Nhận]
ねたば
🔊
Danh từ chung
lưỡi dao cùn
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
刃
Nhận
lưỡi dao; kiếm