寝る時間 [Tẩm Thời Gian]

ねるじかん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

giờ đi ngủ

JP: そろそろ時間じかんだぞ。

VI: Sắp đến giờ ngủ rồi đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時間じかんよ。
Đã đến giờ đi ngủ.
時間じかんですよ。
Đã đến giờ đi ngủ rồi đấy.
時間じかんだよ。
Đã đến giờ đi ngủ rồi đấy.
まだないの? もう時間じかんだよ。
Sao bạn chưa đi ngủ? Đã đến giờ ngủ rồi đấy.
二時間にじかんしかなかった。
Tôi chỉ ngủ được hai giờ.
もう時間じかんだぞ。
Đã đến giờ ngủ rồi đấy.
そろそろ時間じかんだ。
Đã đến giờ đi ngủ.
そろそろ時間じかんよ。
Đã đến lúc đi ngủ rồi đấy.
そろそろ時間じかんじゃないの?
Đã đến lúc ngủ chưa nhỉ?
もうとっくに時間じかんだ。
Đã đến giờ đi ngủ lâu rồi.