寝だめ [Tẩm]

寝溜め [Tẩm Lưu]

ねだめ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ngủ bù; tích lũy giấc ngủ; ngủ thêm khi có cơ hội

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だめだ、2時間にじかんしかてないから全然ぜんぜんあたまはたらかない。
Không được rồi, tôi chỉ ngủ được 2 tiếng nên đầu óc không hoạt động được gì.