Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寝たきり老人
[Tẩm Lão Nhân]
ねたきりろうじん
🔊
Danh từ chung
người già nằm liệt giường
Hán tự
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người