寝そべり族 [Tẩm Tộc]
ねそべりぞく
Danh từ chung
📝 từ tiếng Trung 躺平族 ("bộ tộc nằm thẳng")
thanh niên ở Trung Quốc từ chối áp lực xã hội để làm việc quá sức và đạt thành tích cao