寝かす [Tẩm]
ねかす
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
đặt nằm; để ngủ
JP: アメリカの典型的な中流階級に生まれた赤ん坊は、病院から戻ってくると自分用の部屋の自分用のベッドに寝かされる。
VI: Trẻ sơ sinh thuộc tầng lớp trung lưu điển hình ở Mỹ, khi trở về từ bệnh viện, sẽ được ngủ trong phòng riêng, trên giường riêng của mình.
🔗 寝かせる
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
đặt nằm xuống
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
để không dùng; để không bán
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
ủ; để lên men