Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒苦
[Hàn Khổ]
かんく
🔊
Danh từ chung
khổ vì lạnh
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có