Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒肥
[Hàn Phì]
かんごえ
🔊
Danh từ chung
phân bón mùa đông
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
肥
Phì
phân bón; béo lên; màu mỡ; phân bón; nuông chiều