寒水石 [Hàn Thủy Thạch]
かんすいせき
Danh từ chung
đá cẩm thạch trắng (từ phía bắc Ibaraki); đá vôi trắng
Danh từ chung
đá cẩm thạch trắng (từ phía bắc Ibaraki); đá vôi trắng