Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒極
[Hàn Cực]
かんきょく
🔊
Danh từ chung
nơi cực lạnh
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48