Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒梅粉
[Hàn Mai Phấn]
かんばいこ
🔊
Danh từ chung
bột gạo nếp nấu chín
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
梅
Mai
mận
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi