Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒明け
[Hàn Minh]
かんあけ
🔊
Danh từ chung
đầu xuân
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
明
Minh
sáng; ánh sáng