寒心 [Hàn Tâm]
かんしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đáng trách; đáng báo động
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đáng trách; đáng báo động