Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒帯林
[Hàn Đái Lâm]
かんたいりん
🔊
Danh từ chung
rừng taiga
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
林
Lâm
rừng cây; rừng