寒帯前線ジェット気流 [Hàn Đái Tiền Tuyến Khí Lưu]
かんたいぜんせんジェットきりゅう
Danh từ chung
dòng khí phản lực mặt trận cực
Danh từ chung
dòng khí phản lực mặt trận cực