Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒地荒原
[Hàn Địa Hoang Nguyên]
かんちこうげん
🔊
Danh từ chung
sa mạc lạnh
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
地
Địa
đất; mặt đất
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã