Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒卵
[Hàn Noãn]
かんたまご
🔊
Danh từ chung
trứng đẻ vào mùa đông
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá