Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寒九
[Hàn Cửu]
かんく
🔊
Danh từ chung
ngày thứ chín của mùa lạnh
Hán tự
寒
Hàn
lạnh
九
Cửu
chín