寒からしめる [Hàn]

さむからしめる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Từ cổ

làm lạnh; làm mát

🔗 心胆を寒からしめる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

無気味ぶきみしずけさがかれらの心胆しんたんかんからしめた。
Sự yên lặng rợn người đã làm lạnh sống lưng họ.